Từ vựng tiếng Trung
nóng
zhòng

Nghĩa tiếng Việt

đậm đà, nồng nàn; (về màu, mùi, cảm xúc) dày đặc, mạnh mẽ

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

16 nét

Bộ: (dặm)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để miêu tả màu sắc, mùi vị, cảm xúc hoặc bầu không khí có độ đậm, mạnh, rõ nét. Thường đi kèm với từ '烟雾', '悲伤', '口音', '气氛'.

Câu ví dụ

  • 房间里弥漫着浓重的烟味。Fángjiān lǐímànzhe nóngzhòng de yānwèi. thanh 2

    Trong phòng đầy mùi thuốc lá đậm đặc.

  • 他的脸上带着浓重的悲伤。Tā de liǎn shàng dàizhe nóngzhòng de bēishāng. thanh 1

    Trên gương mặt ông ta đeo mang nỗi buồn đậm nét.

  • 浓重的雾气笼罩着城市。Nóngzhòng de wùqì lǒngzhàozhe chéngshì. thanh 2

    Sương mù dày đặc bao phủ thành phố.

Kết hợp thường gặp

  • 浓重的色彩nóngzhòng de sècǎi thanh 2
  • 浓重的口音nóngzhòng de kǒuyīn thanh 2
  • 气氛浓重qìfēn nóngzhòng thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.