Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả hương thơm của hoa, trà, cà phê hoặc bầu không khí nghệ thuật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nùng úc
Từng chữ
- 浓nùngdày, đặc, đậm (màu) (ý nhấn mạnh, trái với đạm)
- 郁úchương thơm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 浓郁的咖啡香
Mùi cà phê đậm đà
- 浓郁的文化氛围
Bầu không khí văn hóa phong phú
- 色彩浓郁
Màu sắc đậm nét
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.