Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ thể hiện hành động cô đặc hoặc làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ trạng thái cô đặc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nùng súc
Từng chữ
- 浓nùngdày, đặc, đậm (màu) (ý nhấn mạnh, trái với đạm)
- 缩súcco lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa浓缩 dùng cho chất lỏng (nước ép, cà phê) hoặc trừu tượng (tinh hoa, bản rút gọn).
Câu ví dụ
- 浓缩果汁
Nước trái cây cô đặc
- 浓缩咖啡
Cà phê cô đặc
- 浓缩精华
Tinh hoa cô đọng
Kết hợp thường gặp
- 浓缩
cô đặc
- 浓缩液
dịch cô đặc
- 浓缩版
bản rút gọn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.