Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa浏览器 là từ kỹ thuật số phổ biến. 浏览 cũng dùng độc lập với nghĩa lướt qua, xem lướt (浏览新闻 — lướt tin tức).
Câu ví dụ
- 你用什么浏览器上网?
Bạn dùng trình duyệt gì để lên mạng?
- 请更新你的浏览器到最新版本。
Hãy cập nhật trình duyệt của bạn lên phiên bản mới nhất.
- Chrome是目前最流行的浏览器之一。
Chrome là một trong những trình duyệt phổ biến nhất hiện nay.
- 这个网站在某些浏览器上显示不正常。
Trang web này hiển thị không bình thường trên một số trình duyệt.
Kết hợp thường gặp
- 网页浏览器
trình duyệt web
- 浏览器插件
tiện ích mở rộng trình duyệt
- 默认浏览器
trình duyệt mặc định
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.