Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa派出 nhấn mạnh hành động điều động có chủ đích từ tổ chức/người có thẩm quyền. 派出所 (đồn công an cấp phường) là cụm từ quan trọng trong cuộc sống hàng ngày ở Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 公司派出代表参加会议
Công ty cử đại diện tham dự cuộc họp
- 警察局派出警员调查案件
Sở cảnh sát cử cảnh sát điều tra vụ án
- 学校派出老师进行家访
Trường phái giáo viên đến thăm gia đình học sinh
- 政府派出医疗队支援灾区
Chính phủ cử đội y tế hỗ trợ vùng thảm họa
Kết hợp thường gặp
- 派出所
đồn công an (phường)
- 派出代表
cử đại diện
- 派出人员
điều động nhân viên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.