Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other活儿 là khẩu ngữ Bắc Kinh, chủ yếu chỉ công việc lao động tay chân. Dạng không erhua 活 cũng dùng nhưng 活儿 đặc trưng hơn cho phương ngữ Bắc Kinh.
Câu ví dụ
- 他每天干活儿很辛苦。
Mỗi ngày anh ấy làm việc rất vất vả.
- 今天的活儿已经做完了。
Công việc hôm nay đã làm xong rồi.
- 这个活儿需要有经验的工人来做。
Công việc này cần thợ có kinh nghiệm mới làm được.
- 他找到了一份活儿,在工地上搬砖。
Anh ấy tìm được một việc, chuyên bê gạch ở công trình.
Kết hợp thường gặp
- 干活儿
làm việc, làm lao động
- 找活儿
tìm việc
- 手艺活儿
việc thủ công, nghề thủ công
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.