Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa波涛 là từ văn học/thơ ca, thường không dùng trong văn nói thông thường. Nghĩa bóng chỉ sự xúc động mạnh, lòng người cuộn trào.
Câu ví dụ
- 海上波涛汹涌,渔船无法出海。
Sóng biển cuồn cuộn dữ dội, thuyền đánh cá không thể ra khơi.
- 他的心中波涛起伏,久久不能平静。
Trong lòng anh ấy sóng gió nổi lên, mãi không lắng xuống.
- 波涛拍打着礁石,声音震耳欲聋。
Sóng lớn đập vào ghềnh đá, tiếng vang điếc tai.
- 诗人用波涛象征人生的起伏。
Nhà thơ dùng sóng cả tượng trưng cho thăng trầm cuộc đời.
Kết hợp thường gặp
- 波涛汹涌
sóng gió cuồn cuộn
- 惊涛波涛
sóng cả dữ dội
- 波涛起伏
sóng nổi lên lặn xuống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.