Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa泡沫 vừa chỉ bọt vật lý vừa dùng theo nghĩa bóng chỉ thứ phồng to nhưng rỗng ruột, dễ vỡ (bong bóng kinh tế, tài sản ảo).
Câu ví dụ
- 啤酒倒进杯子里产生了很多泡沫。
Rót bia vào ly tạo ra rất nhiều bọt.
- 泡沫经济崩溃,很多人损失惨重。
Bong bóng kinh tế vỡ khiến nhiều người thiệt hại nặng nề.
- 洗碗时水里有很多泡沫。
Khi rửa bát, nước có rất nhiều bọt xà phòng.
- 他的成功只是泡沫,很快就消失了。
Thành công của anh ấy chỉ là bong bóng, sớm tan biến.
Kết hợp thường gặp
- 泡沫经济
bong bóng kinh tế
- 泡沫塑料
xốp (nhựa bọt)
- 产生泡沫
tạo ra bọt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.