Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fǎ*rén法

Nghĩa tiếng Việt

pháp nhân

Âm Hán Việt

pháp nhân

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

8 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ trong các văn bản pháp luật, hợp đồng thương mại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

pháp nhân

Từng chữ

  • 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
  • 人nhânngười

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 学xué thanh 2校xiào thanh 4作zuò thanh 4为wéi thanh 2一yí thanh 2个gè thanh 4法fǎ thanh 3人rén, thanh 2,享xiǎng thanh 3有yǒu thanh 3民mín thanh 2事shì thanh 4权quán thanh 2利lì. thanh 4。

    Trường học với tư cách là một pháp nhân, được hưởng các quyền dân sự.

  • 签qiān thanh 1署shǔ thanh 3合hé thanh 2同tong thanh 5时shí thanh 2需xū thanh 1要yào thanh 4法fǎ thanh 3人rén thanh 2代dài thanh 4表biǎo thanh 3签qiān thanh 1字zì thanh 4盖gài thanh 4章zhāng. thanh 1。

    Khi ký hợp đồng cần có chữ ký và con dấu của đại diện pháp nhân.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.