Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ trong các văn bản pháp luật, hợp đồng thương mại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
pháp nhân
Từng chữ
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 学校作为一个法人,享有民事权利。
Trường học với tư cách là một pháp nhân, được hưởng các quyền dân sự.
- 签署合同时需要法人代表签字盖章。
Khi ký hợp đồng cần có chữ ký và con dấu của đại diện pháp nhân.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.