Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yóuyánjiàngcù

Nghĩa tiếng Việt

các loại gia vị nấu ăn, chỉ chung những việc vặt vãnh trong đời sống hàng ngày

Âm Hán Việt

du diêm tương thố

4 chữ46 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: (cái mâm)

10 nét

Bộ: (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

13 nét

Bộ: (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ những nhu yếu phẩm cơ bản trong gia đình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

du diêm tương thố

Từng chữ

  • dutinh dầu
  • diêmmuối ăn
  • tươngcác món đồ ăn dầm nát
  • thốgiấm; ghen tuông

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她每天都要为油盐酱醋这些琐事操心。Tā měitiān dōu yào wèi yóuyánjiàngcù zhèxiē suǒshì cāoxīn thanh 1

    Ngày nào cô ấy cũng phải lo lắng vì những chuyện vặt vãnh như cơm áo gạo tiền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.