Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để trả lời khi được cảm ơn, xin lỗi hoặc làm định ngữ trước danh từ để chỉ sự không đáng kể
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
một thậm, thập ma
Từng chữ
- 没mộtchìm mất; lặn (mặt trời); không
- 什thậm, thậphàng chục (hàng gồm 10 lính); một quyển; các đồ lặt vặt
- 么mabé nhỏ; vậy (trợ ngữ)
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng để trả lời lời cảm ơn hoặc khi ai đó khen ngợi. Diễn tả sự khiêm tốn: việc mình làm không đáng nhắc đến. Khác với 没关系 (trả lời xin lỗi), 没什么 thường trả lời cảm ơn. Cũng có thể dùng để đánh giá: 这部电影没什么意思 (phim này không có gì thú vị).
Câu ví dụ
- 谢谢——没什么
Cảm ơn — Không có gì
- 这点小事没什么
Chuyện nhỏ này không có gì
- 我没什么事
Tôi không có việc gì
- 没什么大不了
Không có gì to tát
- 真没什么
Thật không có gì
Kết hợp thường gặp
- 没什么意思
không có gì thú vị
- 没什么好说
không có gì đáng nói
- 没什么了不起
không có gì ghê gớm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.