Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōu*hè沟

Nghĩa tiếng Việt

Khe núi, vực sâu; rãnh, mương

Âm Hán Việt

câu hác

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn viết để ẩn dụ cho những trở ngại, khoảng cách lớn hoặc sự chia cắt về mặt tình cảm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

câu hác

Từng chữ

  • 沟câutrong (nước); rãnh, cống, ngòi, lạch, khe; cái hào; chỗ lõm, ổ gà
  • 壑háchang hốc; cái ngòi, cái ao

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 山谷中有很深的沟壑。Shāngǔ zhōng yǒu hěn shēn de gōuhè. thanh 1
  • 雨水冲刷出了许多沟壑。Yǔshuǐ chōngshuā chūle xǔduō gōuhè. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.