Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
huì*kuǎn

Nghĩa tiếng Việt

chuyển tiền, gửi tiền; gói tiền

Âm Hán Việt

hối khoản

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

5 nét

Bộ: (thiếu)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ đứng sau các động từ như nhận hoặc làm thủ tục

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hối khoản

Từng chữ

  • hốiloài, loại; phân loại; tập hợp, thu thập
  • khoảnthành thực; thết đãi, đón tiếp; khoản mục

Tầng từ vựng

汇款 là động từ hoặc danh từ chỉ việc gửi hoặc khoản tiền được gửi. Hán-Việt 'hối' (汇 - hợp lưu/tụ hợp) + 'khoan' (款 - khoản tiền) = tiền tụ về một nơi. Thường dùng trong giao dịch ngân hàng.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.