Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các tính từ miêu tả trạng thái như 轻松, 紧张, 欢快
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phân vi
Từng chữ
- 氛phânkhí, hơi
- 围vivây; bao vây; quây; vây quanh; quàng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho không khí, bầu không khí của môi trường, sự kiện. Thường dùng với tính từ (好, 轻松, 严肃).
Câu ví dụ
- 这里的氛围很好
Bầu không khí ở đây rất tốt
- 我喜欢这种氛围
Tôi thích bầu không khí này
- 节日氛围
Bầu không khí lễ hội
Kết hợp thường gặp
- 气氛
Không khí, bầu không khí (đồng nghĩa)
- 学习氛围
Bầu không khí học tập
- 家庭氛围
Bầu không khí gia đình
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.