Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ trong câu nhận xét về sức khỏe hoặc trạng thái tinh thần
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khí sắc
Từng chữ
- 气khíkhí, hơi
- 色sắcmàu sắc; vẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 你最近气色不错,是不是有什么喜事?
Dạo này sắc mặt bạn rất tốt, có phải là có chuyện vui gì không?
- 适当的运动能让人的气色变得更好。
Vận động thích hợp có thể khiến sắc mặt của con người trở nên tốt hơn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.