Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm vị ngữ khi mang nghĩa hào nhoáng, hoặc làm danh từ đi sau các từ chỉ sở hữu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khí phái
Từng chữ
- 气khíkhí, hơi
- 派pháidòng nước; phái, phe, ngành nhánh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa气派 chỉ vẻ ngoài hoành tráng, sang trọng. Có thể dùng cho kiến trúc, cách làm việc, hoặc phong thái.
Câu ví dụ
- 这栋楼很气派
Tòa nhà này rất hoành tráng
- 办事很气派
Làm việc rất phong phú, sang trọng
- 气派十足
Rất hoành tráng
Kết hợp thường gặp
- 气派
hoành tráng
- 气魄
khí phách
- 宏大
to lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.