Từ vựng tiếng Trung
qì*pài

Nghĩa tiếng Việt

hoành tráng; phong độ

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khí)

4 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

气派 chỉ vẻ ngoài hoành tráng, sang trọng. Có thể dùng cho kiến trúc, cách làm việc, hoặc phong thái.

Câu ví dụ

  • 这栋楼很气派Zhè dòng lóu hěn qìpài thanh 4

    Tòa nhà này rất hoành tráng

  • 办事很气派Bànshì hěn qìpài thanh 4

    Làm việc rất phong phú, sang trọng

  • 气派十足Qìpài shízú thanh 4

    Rất hoành tráng

Kết hợp thường gặp

  • 气派qìpài thanh 4

    hoành tráng

  • 气魄qìpò thanh 4

    khí phách

  • 宏大hóngdà thanh 2

    to lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.