Từ vựng tiếng Trung
mín*yì

Nghĩa tiếng Việt

ý chí nhân dân (mong muốn của người dân)

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (họ (tên họ))

5 nét

Bộ: (tâm, trái tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội để nói về mong muốn, ý kiến chung của người dân trong các vấn đề xã hội.

Câu ví dụ

  • 我们要尊重民意Wǒmen yào zūnzhòng mínyì thanh 3

    Chúng ta cần tôn trọng ý chí nhân dân

  • 政府听取民意Zhèngfǔ tīngqǔ mínyì thanh 4

    Chính phủ lắng nghe ý chí nhân dân

  • 这是违背民意的决定Zhè shì wéibèi mínyì de juédìng thanh 4

    Đây là quyết định trái với ý chí nhân dân

  • 反映民意fǎnyìng mínyì thanh 3

    phản ánh ý chí nhân dân

Kết hợp thường gặp

  • 尊重民意zūnzhòng mínyì thanh 1

    tôn trọng ý chí nhân dân

  • 听取民意tīngqǔ mínyì thanh 1

    lắng nghe ý chí nhân dân

  • 违背民意wéibèi mínyì thanh 2

    trái với ý chí nhân dân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.