Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội để nói về mong muốn, ý kiến chung của người dân trong các vấn đề xã hội.
Câu ví dụ
- 我们要尊重民意
Chúng ta cần tôn trọng ý chí nhân dân
- 政府听取民意
Chính phủ lắng nghe ý chí nhân dân
- 这是违背民意的决定
Đây là quyết định trái với ý chí nhân dân
- 反映民意
phản ánh ý chí nhân dân
Kết hợp thường gặp
- 尊重民意
tôn trọng ý chí nhân dân
- 听取民意
lắng nghe ý chí nhân dân
- 违背民意
trái với ý chí nhân dân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.