Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ trong cụm danh từ để chỉ các hoạt động văn hóa truyền thống
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dân tục
Từng chữ
- 民dânngười dân, người, dân
- 俗tụcthói quen; người phàm tục
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa民俗 thường đứng trước danh từ làm định ngữ (民俗文化, 民俗活动); 民俗学 là ngành học folklore.
Câu ví dụ
- 研究民俗文化是她的专业。
Nghiên cứu văn hóa phong tục dân gian là chuyên ngành của cô ấy.
- 当地的民俗活动吸引了很多游客。
Các hoạt động phong tục dân gian địa phương thu hút nhiều du khách.
- 这个博物馆展示了各地的民俗风情。
Bảo tàng này trưng bày phong tục dân gian các vùng miền.
- 春节有很多传统的民俗习惯。
Tết Nguyên Đán có rất nhiều tập tục dân gian truyền thống.
Kết hợp thường gặp
- 民俗文化
văn hóa phong tục dân gian
- 民俗活动
hoạt động phong tục dân gian
- 民俗风情
phong tục tập quán địa phương
- 传统民俗
phong tục truyền thống
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.