Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
háofà

Nghĩa tiếng Việt

tí chút, mảy may

Âm Hán Việt

hào phát

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi lông)

11 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong câu phủ định để chỉ sự không thay đổi dù là nhỏ nhất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hào phát

Từng chữ

  • hàosợi lông; một chút; hào (1/10 đồng)
  • pháttóc; một phần nghìn của một tấc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件事与我毫无关系,我毫发未损。Zhè jiàn shì yǔ wǒ háowú guānxì, wǒ háofà wèisǔn thanh 4

    Việc này không liên quan gì đến tôi, tôi không hề hấn gì

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.