Từ vựng tiếng Trung
dú*pǐn

Nghĩa tiếng Việt

ma túy

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mẹ)

9 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ ma túy.

Câu ví dụ

  • 这个毒品很重要Zhège 毒品 hěn zhòngyào thanh 4

    Ma túy này rất quan trọng

  • 他们毒品了Tāmen 毒品le thanh 1

    Họ đã ma túy

  • 关于毒品Guānyú 毒品 thanh 1

    Về ma túy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.