Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
huǐjiāxiānnán毁

Nghĩa tiếng Việt

quyên góp toàn bộ gia sản giúp nước vượt qua khó khăn

Âm Hán Việt

huỷ gia tiêm, khiên nan, nạn

4 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 殳 (thù (binh khí))

13 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ hành động hy sinh tài sản cá nhân vì đại nghĩa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

huỷ gia tiêm, khiên nan, nạn

Từng chữ

  • 毁huỷhuỷ hoại, nát; chê, diễu, mỉa mai
  • 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
  • 纤tiêm, khiênnhỏ nhặt
  • 难nan, nạnkhó khăn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.