Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cánfěi

Nghĩa tiếng Việt

tàn phỉ, thổ phỉ còn sót lại

Âm Hán Việt

tàn phỉ

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (việc xấu, tồi, trái, bậy)

9 nét

Bộ: (vật đựng đồ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong ngữ cảnh truy quét tội phạm hoặc quân phiến loạn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tàn phỉ

Từng chữ

  • tànthiếu; tàn, còn sót lại
  • phỉkhông phải; phỉ, giặc, cướp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 军队正在全力剿灭残匪。Jūnduì zhèngzài quánlì jiǎomiè cánfěi thanh 1

    Quân đội đang dốc toàn lực tiêu diệt tàn phỉ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.