Từ vựng tiếng Trung
cǐ*cì

Nghĩa tiếng Việt

lần này, chuyến này (dùng trong văn phong trang trọng để chỉ lần/dịp đang diễn ra)

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

6 nét

Bộ: (thiếu)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

此次 là văn phong viết/trang trọng, tương đương 这次 trong văn nói. Dùng nhiều trong báo chí, thông cáo chính thức. Phân biệt với 这次 (lần này — thông thường) và 上次 (lần trước).

Câu ví dụ

  • 此次会议讨论了新的发展方向。Cǐ cì huìyì tǎolùn le xīn de fāzhǎn fāngxiàng. thanh 3

    Cuộc họp lần này đã thảo luận về hướng phát triển mới.

  • 此次活动吸引了来自各地的参与者。Cǐ cì huódòng xīyǐn le láizì gè dì de cānyùzhě. thanh 3

    Sự kiện lần này thu hút người tham gia từ khắp nơi.

  • 我们对此次合作充满期待。Wǒmen duì cǐ cì hézuò chōngmǎn qīdài. thanh 3

    Chúng tôi đặt nhiều kỳ vọng vào lần hợp tác này.

  • 此次地震造成了严重损失。Cǐ cì dìzhèn zàochéng le yánzhòng sǔnshī. thanh 3

    Trận động đất lần này đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 此次活动cǐ cì huódòng thanh 3

    hoạt động lần này

  • 此次会议cǐ cì huìyì thanh 3

    cuộc họp lần này

  • 此次事件cǐ cì shìjiàn thanh 3

    sự kiện lần này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.