Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ hoặc định ngữ trong văn viết trang trọng, tương đương với 这次
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Âm Hán Việt
thử thứ
Từng chữ
- 此thửnày, bên này
- 次thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa此次 là văn phong viết/trang trọng, tương đương 这次 trong văn nói. Dùng nhiều trong báo chí, thông cáo chính thức. Phân biệt với 这次 (lần này — thông thường) và 上次 (lần trước).
Câu ví dụ
- 此次会议讨论了新的发展方向。
Cuộc họp lần này đã thảo luận về hướng phát triển mới.
- 此次活动吸引了来自各地的参与者。
Sự kiện lần này thu hút người tham gia từ khắp nơi.
- 我们对此次合作充满期待。
Chúng tôi đặt nhiều kỳ vọng vào lần hợp tác này.
- 此次地震造成了严重损失。
Trận động đất lần này đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
Kết hợp thường gặp
- 此次活动
hoạt động lần này
- 此次会议
cuộc họp lần này
- 此次事件
sự kiện lần này
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.