Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa此次 là văn phong viết/trang trọng, tương đương 这次 trong văn nói. Dùng nhiều trong báo chí, thông cáo chính thức. Phân biệt với 这次 (lần này — thông thường) và 上次 (lần trước).
Câu ví dụ
- 此次会议讨论了新的发展方向。
Cuộc họp lần này đã thảo luận về hướng phát triển mới.
- 此次活动吸引了来自各地的参与者。
Sự kiện lần này thu hút người tham gia từ khắp nơi.
- 我们对此次合作充满期待。
Chúng tôi đặt nhiều kỳ vọng vào lần hợp tác này.
- 此次地震造成了严重损失。
Trận động đất lần này đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
Kết hợp thường gặp
- 此次活动
hoạt động lần này
- 此次会议
cuộc họp lần này
- 此次事件
sự kiện lần này
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.