Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cǐ*qián

Nghĩa tiếng Việt

trước đây, cho đến thời điểm này

Âm Hán Việt

thử tiền

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

6 nét

Bộ: (đao)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng đầu câu hoặc trước động từ để chỉ mốc thời gian quá khứ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thử tiền

Từng chữ

  • thửnày, bên này
  • tiềntrước

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

thử (nơi đây) + tiền (phía trước) — trước thời điểm này

Câu ví dụ

  • 此前的工作cǐqián de gōngzuò thanh 3

    công việc trước đây

  • 此前从未cǐqián cóngwèi thanh 3

    trước đây chưa từng

  • 在此前zài cǐqián thanh 4

    trước thời điểm này

  • 此前提到cǐqián tídào thanh 3

    đã đề cập trước đây

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.