Từ vựng tiếng Trung
cǐ*shì

Nghĩa tiếng Việt

việc này, chuyện này (thử-sự: sự việc cụ thể vừa được đề cập)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

6 nét

Bộ: (móc, cái móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

此事 là cách nói trang trọng trong văn viết, báo chí, công văn. Trong văn nói thông thường hay dùng 这件事 (zhè jiàn shì) thay thế. 此事 thường xuất hiện ở đầu câu.

Câu ví dụ

  • 此事关系重大,请认真对待Cǐ shì guānxi zhòngdà, qǐng rènzhēn duìdài thanh 3

    Chuyện này liên quan rất trọng đại, xin hãy nghiêm túc đối xử

  • 此事已经解决,不必担心Cǐ shì yǐjīng jiějué, bùbì dānxīn thanh 3

    Việc này đã được giải quyết rồi, không cần lo lắng

  • 他对此事毫不知情Tā duì cǐ shì háo bù zhīqíng thanh 1

    Anh ấy hoàn toàn không hay biết về chuyện này

  • 此事还需进一步调查Cǐ shì hái xū jìnyībù diàochá thanh 3

    Việc này vẫn cần điều tra thêm

Kết hợp thường gặp

  • duì thanh 4 thanh 3shì thanh 4

    đối với việc này

  • 此事无关cǐ shì wúguān thanh 3

    không liên quan đến việc này

  • 此事重大cǐ shì zhòngdà thanh 3

    việc này quan trọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.