Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa正版 ghép 正 (chính xác, chính thống) + 版 (bản in, ấn bản). Chỉ bản gốc có bản quyền, đối lập với 盗版 (bản lậu).
Câu ví dụ
- 请使用正版软件。
Vui lòng sử dụng phần mềm bản quyền.
- 这是正版光盘,不是盗版。
Đây là đĩa chính hãng, không phải đĩa lậu.
- 正版书比较贵。
Sách bản quyền khá đắt.
Kết hợp thường gặp
- 正版软件
- 正版光盘
- 正版书
- 买正版
- 使用正版
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.