Từ vựng tiếng Trung
zhèng*bǎn

Nghĩa tiếng Việt

bản chính hãng; bản gốc, bản quyền, không phải bản lậu

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

5 nét

Bộ: (mảnh, thẻ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

正版 ghép 正 (chính xác, chính thống) + 版 (bản in, ấn bản). Chỉ bản gốc có bản quyền, đối lập với 盗版 (bản lậu).

Câu ví dụ

  • 请使用正版软件。Qǐng shǐyòng zhèngbǎn ruǎnjiàn. thanh 3

    Vui lòng sử dụng phần mềm bản quyền.

  • 这是正版光盘,不是盗版。Zhè shì zhèngbǎn guāngpán, bùshì dàobǎn. thanh 4

    Đây là đĩa chính hãng, không phải đĩa lậu.

  • 正版书比较贵。Zhèngbǎn shū bǐjiào guì. thanh 4

    Sách bản quyền khá đắt.

Kết hợp thường gặp

  • 正版软件 thanh 5
  • 正版光盘 thanh 5
  • 正版书 thanh 5
  • 买正版 thanh 5
  • 使用正版 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.