Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ như phần mềm, sách, đĩa nhạc để chỉ hàng có bản quyền
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chính bản
Từng chữ
- 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
- 版bảnbản in; lần xuất bản
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa正版 ghép 正 (chính xác, chính thống) + 版 (bản in, ấn bản). Chỉ bản gốc có bản quyền, đối lập với 盗版 (bản lậu).
Câu ví dụ
- 请使用正版软件。
Vui lòng sử dụng phần mềm bản quyền.
- 这是正版光盘,不是盗版。
Đây là đĩa chính hãng, không phải đĩa lậu.
- 正版书比较贵。
Sách bản quyền khá đắt.
Kết hợp thường gặp
- 正版软件
- 正版光盘
- 正版书
- 买正版
- 使用正版
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.