Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng làm danh từ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu làm trạng ngữ hoặc làm chủ ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chính nguyệt
Từng chữ
- 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
- 月nguyệtMặt Trăng; tháng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 每年正月,这里都会举办热闹的庙会。
Mỗi năm vào tháng giêng, nơi đây đều tổ chức hội đền nhộn nhịp.
- 正月初一,大家都会互相拜年送祝福。
Vào mùng một tháng giêng, mọi người đều chúc Tết và gửi lời chúc lành cho nhau.
- 忙完了正月,农民们就要开始准备春耕了。
Bận rộn xong tháng giêng, người nông dân phải bắt đầu chuẩn bị cho vụ cấy mùa xuân.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.