Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

huānténg

Nghĩa tiếng Việt

vui mừng nhảy nhót, náo nhiệt

Âm Hán Việt

hoan đằng

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 欠 (thiếu thốn, nợ)

6 nét

Bộ: 肉 (thịt)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để miêu tả cảnh tượng mọi người vui mừng đến mức nhảy nhót, náo động

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hoan đằng

Từng chữ

  • 欢hoanvui vẻ, vui mừng
  • 腾đằngngựa nhảy chồm lên; bốc lên; chạy, nhảy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 喜讯传来,人们立刻欢腾起来。Xǐxùn chuánlái, rénmen lìkè huānténg qǐlái thanh 3

    Tin vui truyền đến, mọi người lập tức vui mừng nhảy nhót

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.