Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ vật dụng bằng cao su có tính đàn hồi dùng để buộc đồ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tượng bì cân
Từng chữ
- 橡tượngcây hạt dẻ; cây cao su; cây sồi
- 皮bìda; bề ngoài; vỏ bọc
- 筋cângân (thớ thịt)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 请帮我拿一根橡皮筋把头发扎起来。
Làm ơn lấy giúp tôi một sợi dây thun để buộc tóc lên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.