Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng như trạng từ bổ nghĩa cho động từ, đứng trước 地 (横七竖八地 + động từ). Mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 房间里横七竖八地堆着书。
Trong phòng sách chất đống ngổn ngang bừa bộn.
- 地震后,树木横七竖八地倒在路上。
Sau trận động đất, cây cối đổ ngổn ngang trên đường.
- 他的桌子上横七竖八地放着各种文件。
Trên bàn anh ấy các loại tài liệu để ngổn ngang.
- 战场上横七竖八地躺着伤员。
Trên chiến trường thương binh nằm la liệt.
Kết hợp thường gặp
- 横七竖八地放
đặt bừa bộn, để lộn xộn
- 横七竖八地躺
nằm la liệt
- 横七竖八地堆
chất đống lộn xộn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.