Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Người làm mẫu (thời trang, chụp ảnh...). "{儿}" là hậu tố khẩu ngữ Bắc Kinh, có thể bỏ.
Câu ví dụ
- 她想成为一名模特。
Cô ấy muốn trở thành người mẫu.
- 时装模特在走秀。
Người mẫu thời trang đang diễn.
- 这个模特很漂亮。
Người mẫu này rất đẹp.
Kết hợp thường gặp
- 时装模特
- 职业模特
- 模特表演
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.