Từ vựng tiếng Trung
mó*xíng

Nghĩa tiếng Việt

mô + hình (mô hình)

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

14 nét

Bộ: (đất)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 请给我模型。Qǐng gěi wǒ 模型。 thanh 3

    Làm ơn cho tôi mô hình。

  • 这个模型怎么样?Zhège 模型 zěnmeyàng? thanh 4

    模型 này thế nào?

  • 我买了模型。Wǒ mǎi le 模型。 thanh 3

    Tôi đã mua mô hình。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.