Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ loài cây cụ thể, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoè thụ
Từng chữ
- 槐hoècây hoè
- 树thụcái cây
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ loại cây hoa hoè (Sophora japonica), thường trồng ở ven đường, sân vườn. Có hoa vàng thơm.
Câu ví dụ
- 院子里有一棵槐树
Trong sân có một cây hoè
- 老槐树
Cây hoè cổ thụ
- 槐树开花了
Cây hoè đã nở hoa
- 路边的槐树
Cây hoè bên đường
Kết hợp thường gặp
- 槐树荫
bóng cây hoè
- 国槐
cây hoè quốc hoa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.