Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huái*shù

Nghĩa tiếng Việt

cây hoè, cây hoa hoè

Âm Hán Việt

hoè thụ

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

14 nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ loài cây cụ thể, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hoè thụ

Từng chữ

  • hoècây hoè
  • thụcái cây

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ loại cây hoa hoè (Sophora japonica), thường trồng ở ven đường, sân vườn. Có hoa vàng thơm.

Câu ví dụ

  • 院子里有一棵槐树Yuànzi lǐ yǒu yī kē huáishù thanh 4

    Trong sân có một cây hoè

  • 老槐树lǎo huáishù thanh 3

    Cây hoè cổ thụ

  • 槐树开花了huáishù kāihuā le thanh 2

    Cây hoè đã nở hoa

  • 路边的槐树lùbiān de huáishù thanh 4

    Cây hoè bên đường

Kết hợp thường gặp

  • 槐树荫huáishù yìn thanh 2

    bóng cây hoè

  • guó thanh 2huái thanh 2

    cây hoè quốc hoa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.