Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ tập hợp chỉ các loại gậy gộc nói chung, thường làm tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
côn bổng
Từng chữ
- 棍côncái gậy; kẻ côn đồ
- 棒bổngcái gậy ngắn, côn; cừ, giỏi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 那个小男孩手里拿着一根棍棒。
Cậu bé kia đang cầm một cây gậy trong tay.
- 原始人使用棍棒当武器。
Người nguyên thủy sử dụng gậy gộc làm vũ khí.
- 地上散落着许多棍棒。
Trên mặt đất rải rác rất nhiều gậy gộc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.