Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gùn*bàng

Nghĩa tiếng Việt

gậy

Âm Hán Việt

côn bổng

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

12 nét

Bộ: (cây)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ tập hợp chỉ các loại gậy gộc nói chung, thường làm tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

côn bổng

Từng chữ

  • côncái gậy; kẻ côn đồ
  • bổngcái gậy ngắn, côn; cừ, giỏi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • thanh 4ge thanh 5xiǎo thanh 3nán thanh 2hái thanh 2shǒu thanh 3 thanh 3 thanh 2zhe thanh 5 thanh 1gēn thanh 1gùn thanh 4bàng. thanh 4

    Cậu bé kia đang cầm một cây gậy trong tay.

  • yuán thanh 2shǐ thanh 3rén thanh 2使shǐ thanh 3yòng thanh 4gùn thanh 4bàng thanh 4dāng thanh 1 thanh 3qì. thanh 4

    Người nguyên thủy sử dụng gậy gộc làm vũ khí.

  • thanh 4shang thanh 5sàn thanh 4luò thanh 4zhe thanh 5 thanh 3duō thanh 1gùn thanh 4bàng. thanh 4

    Trên mặt đất rải rác rất nhiều gậy gộc.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.