Từ vựng tiếng Trung
gùn*zi

Nghĩa tiếng Việt

Côn tử — cái gậy, thanh gỗ tròn thẳng; dụng cụ hoặc vũ khí thủ công đơn giản bằng gỗ.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ)

12 nét

Bộ: (con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

棍子 là từ thông dụng; 棍棒 (côn bổng) mang sắc thái vũ khí/võ thuật hơn; 木棍 ngắn gọn hơn trong văn viết.

Câu ví dụ

  • 他手里拿着一根棍子。Tā shǒu lǐ ná zhe yī gēn gùnzi. thanh 1

    Anh ấy cầm trên tay một cái gậy.

  • 棍子被折断了。Gùnzi bèi zhéduàn le. thanh 4

    Cái gậy bị gãy rồi.

  • 武僧用棍子练功。Wǔsēng yòng gùnzi liàn gōng. thanh 3

    Võ tăng dùng gậy để luyện công.

  • 孩子用棍子在地上画画。Háizi yòng gùnzi zài dì shàng huàhuà. thanh 2

    Đứa trẻ dùng que gậy vẽ lên đất.

Kết hợp thường gặp

  • 一根棍子yī gēn gùnzi thanh 1

    một cái gậy

  • 拿棍子ná gùnzi thanh 2

    cầm gậy

  • 木棍子mù gùnzi thanh 4

    gậy gỗ

  • 打棍子dǎ gùnzi thanh 3

    dùng gậy đánh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.