Từ vựng tiếng Trung
qí*zǐ

Nghĩa tiếng Việt

quân cờ; con rối (người bị操控)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

12 nét

Bộ: (con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Quân cờ hoặc ẩn dụ cho người bị操控.

Câu ví dụ

  • 他只是别人手中的棋子。Tā zhǐshì biérén shǒu zhōng de qízǐ. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 一枚棋子 thanh 5
  • 下棋子 thanh 5
  • 棋子盘 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.