Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mèng*jìng梦

Nghĩa tiếng Việt

Giấc mơ, cảnh trong mơ

Âm Hán Việt

mộng cảnh

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

11 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ không gian trong mơ, thường làm tân ngữ cho các động từ như đi vào, thoát khỏi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mộng cảnh

Từng chữ

  • 梦mộngmơ, mộng, chiêm bao; mơ tưởng, ao ước; họ Mộng
  • 境cảnhbiên giới, ranh giới; hoàn cảnh; cảnh trí

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 昨晚的梦境太真实了。Zuó wǎn de mèngjìng tài zhēnshí le. thanh 2
  • 她常常在梦境中回到童年。Tā chángcháng zài mèngjìng zhōng huídào tóngnián. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.