Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ loại quả, thường kết hợp với lượng từ 个 hoặc 只
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kết tử
Từng chữ
- 桔kếtquả quít, quả cam; (xem: kết cánh 桔梗); (xem: kết cao 桔槔)
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: quýt
Câu ví dụ
- 剥开桔子皮就能闻到一股清香
Lột vỏ quýt ra là có thể ngửi thấy một mùi hương thoang thoảng
- 秋天是桔子成熟的季节
Mùa thu là mùa quýt chín
- 医生建议多吃桔子来补充维生素
Bác sĩ khuyên nên ăn nhiều quýt để bổ sung vitamin
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.