Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
Bộ thủ và số nét
Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)
10 nét
Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)
12 nét
Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)
8 nét
Bộ: 几 (mấy (hỏi số lượng bao nhiêu); mấy; vài (biểu thị một số không xác định từ hai đến chín); mấy; vài (thay thế con số nhất định); ngày nào)
14 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thành ngữ chỉ đồ nội thất cơ bản
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trác ỷ, y bản đắng
Từng chữ
- 桌tráccái đẳng, bàn ăn
- 椅ỷ, ycái ghế tựa
- 板bảntấm, miếng; gỗ đóng quan tài; cứng, rắn; người chủ
- 凳đắngcái ghế ngồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.