Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ cấu trúc phần cứng hoặc khung lý thuyết, kế hoạch trừu tượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khuông giá
Từng chữ
- 框khuôngcái khung
- 架giácái giá, gác (để đặt đồ vật)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 建筑工人正在搭建大楼的钢筋框架
Công nhân xây dựng đang dựng khung thép của tòa nhà
- 我们需要先确定这篇报告的整体框架
Chúng ta cần xác định bộ khung tổng thể của bản báo cáo này trước
- 双方在合作的框架内达成了协议
Hai bên đã đạt được thỏa thuận trong khuôn khổ hợp tác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.