Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ nguồn gốc của vấn đề
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
căn nguyên
Từng chữ
- 根cănrễ cây
- 源nguyênnguồn (nước); nguồn gốc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 贫困往往是社会犯罪的根源之一
Nghèo đói thường là một trong những nguồn gốc của tội phạm xã hội
- 我们必须找到问题产生的根源
Chúng ta phải tìm ra gốc rễ phát sinh của vấn đề
- 贪婪是许多悲剧的根源
Lòng tham là nguồn gốc của nhiều bi kịch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.