Từ vựng tiếng Trung
gēn*zhì

Nghĩa tiếng Việt

Căn trị — chữa tận gốc, trị dứt điểm; dùng khi giải quyết vấn đề từ nguyên nhân cốt lõi thay vì xử lý triệu chứng bề mặt.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ)

10 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho cả bệnh tật lẫn vấn đề xã hội; 根治 mạnh hơn 治愈 (chữa lành) ở chỗ nhấn mạnh việc loại bỏ tận gốc nguyên nhân.

Câu ví dụ

  • 这种药能根治这个病吗?Zhè zhǒng yào néng gēnzhì zhège bìng ma? thanh 4

    Thuốc này có thể chữa khỏi tận gốc căn bệnh này không?

  • 要根治腐败,必须加强制度建设。Yào gēnzhì fǔbài, bìxū jiāqiáng zhìdù jiànshè. thanh 4

    Để trị tận gốc tham nhũng, phải tăng cường xây dựng thể chế.

  • 医生说这种慢性病很难根治。Yīshēng shuō zhè zhǒng mànxìng bìng hěn nán gēnzhì. thanh 1

    Bác sĩ nói loại bệnh mãn tính này rất khó chữa dứt điểm.

  • 根治环境污染需要长期努力。Gēnzhì huánjìng wūrǎn xūyào chángqī nǔlì. thanh 1

    Giải quyết tận gốc ô nhiễm môi trường cần nỗ lực lâu dài.

Kết hợp thường gặp

  • 根治腐败gēnzhì fǔbài thanh 1

    trị tận gốc tham nhũng

  • 根治顽疾gēnzhì wánjí thanh 1

    chữa dứt căn bệnh dai dẳng

  • 根治污染gēnzhì wūrǎn thanh 1

    xử lý tận gốc ô nhiễm

  • 无法根治wúfǎ gēnzhì thanh 2

    không thể chữa tận gốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.