Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác để chỉ tính chất cốt lõi, quan trọng nhất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hạch tâm
Từng chữ
- 核hạchhạt, hột, nhân
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cốt lõi
Câu ví dụ
- 创新是企业发展的核心动力
Sáng tạo là động lực cốt lõi cho sự phát triển của doanh nghiệp
- 这个问题是本次会议的核心议题
Vấn đề này là chủ đề cốt lõi của cuộc họp lần này
- 团队的核心成员都参加了这次讨论
Các thành viên cốt lõi của đội ngũ đều đã tham gia buổi thảo luận này
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.