Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ cái và làm tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quỹ tử
Từng chữ
- 柜quỹtủ; cái tủ; két; quầy; cửa hàng
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Đồ nội thất để cất giữ đồ vật, có thể là tủ quần áo, tủ sách, tủ bếp...
Câu ví dụ
- 衣服放在柜子里。
Quần áo để trong tủ.
- 这个柜子很大。
Cái tủ này rất to.
Kết hợp thường gặp
- 衣柜
- 书柜
- 柜子门
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.