Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ một loài cây cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bách, bá thụ
Từng chữ
- 柏bách, bácây bách, cây tuyết tùng
- 树thụcái cây
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong tiếng Việt gọi là cây bách hoặc cây tuyết tùng; 柏 đôi khi cũng dùng trong tên địa danh như 柏林 (Berlin).
Câu ví dụ
- 墓地旁边种了很多柏树。
Bên cạnh nghĩa trang trồng rất nhiều cây bách.
- 柏树四季常青,象征长寿。
Cây bách xanh quanh năm, tượng trưng cho sự trường thọ.
- 院子里有一棵高大的柏树。
Trong sân có một cây bách cao lớn.
- 柏树的木材非常耐腐。
Gỗ cây bách rất bền, chống mục tốt.
Kết hợp thường gặp
- 一棵柏树
một cây bách
- 柏树林
rừng bách
- 常青柏树
cây bách thường xanh
- 柏树木材
gỗ cây bách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.