Từ vựng tiếng Trung
bǎi*shù

Nghĩa tiếng Việt

Bách thụ — cây bách (cypress), loại cây thường xanh biểu trưng cho sự trường thọ và bất diệt trong văn hoá Trung Hoa và phương Tây.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ)

9 nét

Bộ: (gỗ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong tiếng Việt gọi là cây bách hoặc cây tuyết tùng; 柏 đôi khi cũng dùng trong tên địa danh như 柏林 (Berlin).

Câu ví dụ

  • 墓地旁边种了很多柏树。Mùdì pángbiān zhòng le hěn duō bǎishù. thanh 4

    Bên cạnh nghĩa trang trồng rất nhiều cây bách.

  • 柏树四季常青,象征长寿。Bǎishù sìjì cháng qīng, xiàngzhēng chángshòu. thanh 3

    Cây bách xanh quanh năm, tượng trưng cho sự trường thọ.

  • 院子里有一棵高大的柏树。Yuànzi lǐ yǒu yī kē gāodà de bǎishù. thanh 4

    Trong sân có một cây bách cao lớn.

  • 柏树的木材非常耐腐。Bǎishù de mùcái fēicháng nài fǔ. thanh 3

    Gỗ cây bách rất bền, chống mục tốt.

Kết hợp thường gặp

  • 一棵柏树yī kē bǎishù thanh 1

    một cây bách

  • 柏树林bǎishù lín thanh 3

    rừng bách

  • 常青柏树cháng qīng bǎishù thanh 2

    cây bách thường xanh

  • 柏树木材bǎishù mùcái thanh 3

    gỗ cây bách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.