Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong tiếng Việt gọi là cây bách hoặc cây tuyết tùng; 柏 đôi khi cũng dùng trong tên địa danh như 柏林 (Berlin).
Câu ví dụ
- 墓地旁边种了很多柏树。
Bên cạnh nghĩa trang trồng rất nhiều cây bách.
- 柏树四季常青,象征长寿。
Cây bách xanh quanh năm, tượng trưng cho sự trường thọ.
- 院子里有一棵高大的柏树。
Trong sân có một cây bách cao lớn.
- 柏树的木材非常耐腐。
Gỗ cây bách rất bền, chống mục tốt.
Kết hợp thường gặp
- 一棵柏树
một cây bách
- 柏树林
rừng bách
- 常青柏树
cây bách thường xanh
- 柏树木材
gỗ cây bách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.