Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gốc: hình phạt xử bắn. Nghĩa bóng: bác bỏ phương án, dự án.
Câu ví dụ
- 罪犯被枪毙
Tội phạm bị xử bắn
- 被判枪毙
Bị kết án xử bắn
- 这个方案被枪毙了
Phương án này bị bác bỏ (nghĩa bóng)
Kết hợp thường gặp
- 判处枪毙
kết án xử bắn
- 被枪毙
bị xử bắn / bị bác bỏ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.