Từ vựng tiếng Trung
qiāng*bì

Nghĩa tiếng Việt

bắn chết, xử bắn

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ)

12 nét

Bộ: (so sánh)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa gốc: hình phạt xử bắn. Nghĩa bóng: bác bỏ phương án, dự án.

Câu ví dụ

  • 罪犯被枪毙Zuìfàn bèi qiāngbì thanh 4

    Tội phạm bị xử bắn

  • 被判枪毙Bèi pàn qiāngbì thanh 4

    Bị kết án xử bắn

  • 这个方案被枪毙了Zhège fāng'àn bèi qiāngbì le thanh 4

    Phương án này bị bác bỏ (nghĩa bóng)

Kết hợp thường gặp

  • 判处枪毙pànchǔ qiāngbì thanh 4

    kết án xử bắn

  • 被枪毙bèi qiāngbì thanh 4

    bị xử bắn / bị bác bỏ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.