Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ món ăn, thường làm tân ngữ cho các động từ như ăn hoặc phết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quả tương
Từng chữ
- 果quảquả, trái; quả nhiên; kết quả; nếu
- 酱tươngcác món đồ ăn dầm nát
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: quả tương. Khác 果冻 (thạch trái cây — dạng gel cứng hơn) và 蜂蜜 (mật ong). Thường dùng kèm với bánh mì, bánh quy. 果酱 có thể làm từ bất kỳ loại trái cây nào.
Câu ví dụ
- 我喜欢在面包上涂果酱
Tôi thích phết mứt lên bánh mì
- 草莓果酱是最受欢迎的口味
Mứt dâu tây là hương vị được yêu thích nhất
- 妈妈自己做了苹果果酱
Mẹ tự tay làm mứt táo
- 这瓶果酱快用完了
Lọ mứt này sắp hết rồi
Kết hợp thường gặp
- 草莓果酱
mứt dâu tây
- 苹果果酱
mứt táo
- 涂果酱
phết mứt
- 自制果酱
mứt tự làm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.