Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ: kết cấu, cách tổ chức các thành phần.
Câu ví dụ
- 人体的构造很复杂。
Cấu tạo cơ thể người rất phức tạp.
- 这台机器的构造很简单。
Cấu tạo của这台 máy rất đơn giản.
- 地球的内部构造很有趣。
Cấu tạo bên trong Trái Đất rất thú vị.
Kết hợp thường gặp
- 地质构造
- 构造简单
- 内部构造
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.