Từ vựng tiếng Trung
gòu*zào

Nghĩa tiếng Việt

kết cấu, cấu tạo

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

8 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ: kết cấu, cách tổ chức các thành phần.

Câu ví dụ

  • 人体的构造很复杂。Réntǐ de gòuzào hěn fùzá. thanh 2

    Cấu tạo cơ thể người rất phức tạp.

  • 这台机器的构造很简单。Zhè tái jīqì de gòuzào hěn jiǎndān. thanh 4

    Cấu tạo của这台 máy rất đơn giản.

  • 地球的内部构造很有趣。Dìqiú de nèibù gòuzào hěn yǒuqù. thanh 4

    Cấu tạo bên trong Trái Đất rất thú vị.

Kết hợp thường gặp

  • 地质构造 thanh 5
  • 构造简单 thanh 5
  • 内部构造 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.